Chuyển đổi inch sang pixel (X)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch [in] sang đơn vị pixel (X) [pixel (X)]
inch [in]
pixel (X) [pixel (X)]

inch

Định nghĩa: inch là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 inch bằng 1440 twip.

pixel (X)

Định nghĩa: pixel (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pixel (X) bằng 15 twip.

Bảng chuyển đổi inch sang pixel (X)

inch [in] pixel (X) [pixel (X)]
0.01 inch 0.9600 pixel (X)
0.10 inch 9.60 pixel (X)
1 inch 96.00 pixel (X)
2 inch 192.00 pixel (X)
3 inch 288.00 pixel (X)
5 inch 480.00 pixel (X)
10 inch 960.00 pixel (X)
20 inch 1920 pixel (X)
50 inch 4800 pixel (X)
100 inch 9600 pixel (X)
1000 inch 96000 pixel (X)

Cách chuyển đổi inch sang pixel (X)

1 inch = 96.00 pixel (X)

1 pixel (X) = 0.010417 inch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch sang pixel (X):
15 inch = 15 × 96.00 pixel (X) = 1440 pixel (X)

Chuyển đổi đơn vị Kiểu chữ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.