Chuyển đổi inch sang en
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch [in] sang đơn vị en [en]
inch
Định nghĩa: inch là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 inch bằng 1440 twip.
en
Định nghĩa: en là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 en bằng 9.9626400996 twip.
Bảng chuyển đổi inch sang en
| inch [in] | en [en] |
|---|---|
| 0.01 inch | 1.45 en |
| 0.10 inch | 14.45 en |
| 1 inch | 144.54 en |
| 2 inch | 289.08 en |
| 3 inch | 433.62 en |
| 5 inch | 722.70 en |
| 10 inch | 1445 en |
| 20 inch | 2891 en |
| 50 inch | 7227 en |
| 100 inch | 14454 en |
| 1000 inch | 144540 en |
Cách chuyển đổi inch sang en
1 inch = 144.54 en
1 en = 0.006919 inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch sang en:
15 inch = 15 × 144.54 en = 2168 en