Chuyển đổi inch sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch [in] sang đơn vị mét [m]
inch
Định nghĩa: inch là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 inch bằng 1440 twip.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 56692.913385826 twip.
Bảng chuyển đổi inch sang mét
| inch [in] | mét [m] |
|---|---|
| 0.01 inch | 0.000254 mét |
| 0.10 inch | 0.002540 mét |
| 1 inch | 0.0254 mét |
| 2 inch | 0.0508 mét |
| 3 inch | 0.0762 mét |
| 5 inch | 0.1270 mét |
| 10 inch | 0.2540 mét |
| 20 inch | 0.5080 mét |
| 50 inch | 1.27 mét |
| 100 inch | 2.54 mét |
| 1000 inch | 25.40 mét |
Cách chuyển đổi inch sang mét
1 inch = 0.025400 mét
1 mét = 39.37 inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch sang mét:
15 inch = 15 × 0.025400 mét = 0.381000 mét