Chuyển đổi Vận tốc vũ trụ thứ nhất sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Vận tốc vũ trụ thứ nhất [first] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
Vận tốc vũ trụ thứ nhất
Định nghĩa: Vận tốc vũ trụ thứ nhất là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc vũ trụ thứ nhất bằng 7899.9999999999 mét/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi Vận tốc vũ trụ thứ nhất sang feet/phút
| Vận tốc vũ trụ thứ nhất [first] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 Vận tốc vũ trụ thứ nhất | 15551 feet/phút |
| 0.10 Vận tốc vũ trụ thứ nhất | 155512 feet/phút |
| 1 Vận tốc vũ trụ thứ nhất | 1555118 feet/phút |
| 2 Vận tốc vũ trụ thứ nhất | 3110236 feet/phút |
| 3 Vận tốc vũ trụ thứ nhất | 4665354 feet/phút |
| 5 Vận tốc vũ trụ thứ nhất | 7775591 feet/phút |
| 10 Vận tốc vũ trụ thứ nhất | 15551181 feet/phút |
| 20 Vận tốc vũ trụ thứ nhất | 31102362 feet/phút |
| 50 Vận tốc vũ trụ thứ nhất | 77755906 feet/phút |
| 100 Vận tốc vũ trụ thứ nhất | 155511811 feet/phút |
| 1000 Vận tốc vũ trụ thứ nhất | 1555118110 feet/phút |
Cách chuyển đổi Vận tốc vũ trụ thứ nhất sang feet/phút
1 Vận tốc vũ trụ thứ nhất = 1555118 feet/phút
1 feet/phút = 0.000001 Vận tốc vũ trụ thứ nhất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Vận tốc vũ trụ thứ nhất sang feet/phút:
15 Vận tốc vũ trụ thứ nhất = 15 × 1555118 feet/phút = 23326772 feet/phút