Chuyển đổi nanojoule/giây sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanojoule/giây [nJ/s] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
nanojoule/giây
Định nghĩa: nanojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 nanojoule/giây bằng 1.0e-9 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi nanojoule/giây sang kilocalo (th)/phút
| nanojoule/giây [nJ/s] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 nanojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 nanojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 1 nanojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 2 nanojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 3 nanojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 5 nanojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 10 nanojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 20 nanojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 50 nanojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 100 nanojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 1000 nanojoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi nanojoule/giây sang kilocalo (th)/phút
1 nanojoule/giây = 0.000000 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 69733333333 nanojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanojoule/giây sang kilocalo (th)/phút:
15 nanojoule/giây = 15 × 0.000000 kilocalo (th)/phút = 0.000000 kilocalo (th)/phút