Chuyển đổi nanojoule/giây sang mã lực (nước)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanojoule/giây [nJ/s] sang đơn vị mã lực (nước) [horsepower (water)]
nanojoule/giây
Định nghĩa: nanojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 nanojoule/giây bằng 1.0e-9 watt.
mã lực (nước)
Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.
Bảng chuyển đổi nanojoule/giây sang mã lực (nước)
| nanojoule/giây [nJ/s] | mã lực (nước) [horsepower (water)] |
|---|---|
| 0.01 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực (nước) |
| 0.10 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực (nước) |
| 1 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực (nước) |
| 2 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực (nước) |
| 3 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực (nước) |
| 5 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực (nước) |
| 10 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực (nước) |
| 20 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực (nước) |
| 50 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực (nước) |
| 100 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực (nước) |
| 1000 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực (nước) |
Cách chuyển đổi nanojoule/giây sang mã lực (nước)
1 nanojoule/giây = 0.000000 mã lực (nước)
1 mã lực (nước) = 746043000000 nanojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanojoule/giây sang mã lực (nước):
15 nanojoule/giây = 15 × 0.000000 mã lực (nước) = 0.000000 mã lực (nước)