Chuyển đổi nanojoule/giây sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanojoule/giây [nJ/s] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
nanojoule/giây
Định nghĩa: nanojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 nanojoule/giây bằng 1.0e-9 watt.
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi nanojoule/giây sang mã lực
| nanojoule/giây [nJ/s] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực |
| 0.10 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực |
| 1 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực |
| 2 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực |
| 3 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực |
| 5 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực |
| 10 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực |
| 20 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực |
| 50 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực |
| 100 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực |
| 1000 nanojoule/giây | 0.000000 mã lực |
Cách chuyển đổi nanojoule/giây sang mã lực
1 nanojoule/giây = 0.000000 mã lực
1 mã lực = 745699871582 nanojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanojoule/giây sang mã lực:
15 nanojoule/giây = 15 × 0.000000 mã lực = 0.000000 mã lực