Chuyển đổi hectowatt sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hectowatt [hW] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
hectowatt
Định nghĩa: hectowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 hectowatt bằng 100 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi hectowatt sang kilocalo (IT)/phút
| hectowatt [hW] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 hectowatt | 0.0143 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 hectowatt | 0.1433 kilocalo (IT)/phút |
| 1 hectowatt | 1.43 kilocalo (IT)/phút |
| 2 hectowatt | 2.87 kilocalo (IT)/phút |
| 3 hectowatt | 4.30 kilocalo (IT)/phút |
| 5 hectowatt | 7.17 kilocalo (IT)/phút |
| 10 hectowatt | 14.33 kilocalo (IT)/phút |
| 20 hectowatt | 28.66 kilocalo (IT)/phút |
| 50 hectowatt | 71.65 kilocalo (IT)/phút |
| 100 hectowatt | 143.31 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 hectowatt | 1433 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi hectowatt sang kilocalo (IT)/phút
1 hectowatt = 1.43 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 0.697800 hectowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hectowatt sang kilocalo (IT)/phút:
15 hectowatt = 15 × 1.43 kilocalo (IT)/phút = 21.50 kilocalo (IT)/phút