Chuyển đổi femtowatt sang kilojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi femtowatt [fW] sang đơn vị kilojoule/giây [kJ/s]
femtowatt
Định nghĩa: femtowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 femtowatt bằng 1.0e-15 watt.
kilojoule/giây
Định nghĩa: kilojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giây bằng 1000 watt.
Bảng chuyển đổi femtowatt sang kilojoule/giây
| femtowatt [fW] | kilojoule/giây [kJ/s] |
|---|---|
| 0.01 femtowatt | 0.000000 kilojoule/giây |
| 0.10 femtowatt | 0.000000 kilojoule/giây |
| 1 femtowatt | 0.000000 kilojoule/giây |
| 2 femtowatt | 0.000000 kilojoule/giây |
| 3 femtowatt | 0.000000 kilojoule/giây |
| 5 femtowatt | 0.000000 kilojoule/giây |
| 10 femtowatt | 0.000000 kilojoule/giây |
| 20 femtowatt | 0.000000 kilojoule/giây |
| 50 femtowatt | 0.000000 kilojoule/giây |
| 100 femtowatt | 0.000000 kilojoule/giây |
| 1000 femtowatt | 0.000000 kilojoule/giây |
Cách chuyển đổi femtowatt sang kilojoule/giây
1 femtowatt = 0.000000 kilojoule/giây
1 kilojoule/giây = 999999999999999872 femtowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 femtowatt sang kilojoule/giây:
15 femtowatt = 15 × 0.000000 kilojoule/giây = 0.000000 kilojoule/giây