Chuyển đổi femtowatt sang kilocalo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi femtowatt [fW] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
femtowatt
Định nghĩa: femtowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 femtowatt bằng 1.0e-15 watt.
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
Bảng chuyển đổi femtowatt sang kilocalo (IT)/giờ
| femtowatt [fW] | kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] |
|---|---|
| 0.01 femtowatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 0.10 femtowatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 1 femtowatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 2 femtowatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 3 femtowatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 5 femtowatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 10 femtowatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 20 femtowatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 50 femtowatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 100 femtowatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
| 1000 femtowatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi femtowatt sang kilocalo (IT)/giờ
1 femtowatt = 0.000000 kilocalo (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/giờ = 1163000000000000 femtowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 femtowatt sang kilocalo (IT)/giờ:
15 femtowatt = 15 × 0.000000 kilocalo (IT)/giờ = 0.000000 kilocalo (IT)/giờ