Chuyển đổi femtowatt sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi femtowatt [fW] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
femtowatt
Định nghĩa: femtowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 femtowatt bằng 1.0e-15 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi femtowatt sang calo (th)/phút
| femtowatt [fW] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 femtowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 0.10 femtowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 1 femtowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 2 femtowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 3 femtowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 5 femtowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 10 femtowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 20 femtowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 50 femtowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 100 femtowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
| 1000 femtowatt | 0.000000 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi femtowatt sang calo (th)/phút
1 femtowatt = 0.000000 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 69733333300000 femtowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 femtowatt sang calo (th)/phút:
15 femtowatt = 15 × 0.000000 calo (th)/phút = 0.000000 calo (th)/phút