Chuyển đổi femtowatt sang calo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi femtowatt [fW] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
femtowatt
Định nghĩa: femtowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 femtowatt bằng 1.0e-15 watt.
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
Bảng chuyển đổi femtowatt sang calo (th)/giây
| femtowatt [fW] | calo (th)/giây [calorie (th)/second] |
|---|---|
| 0.01 femtowatt | 0.000000 calo (th)/giây |
| 0.10 femtowatt | 0.000000 calo (th)/giây |
| 1 femtowatt | 0.000000 calo (th)/giây |
| 2 femtowatt | 0.000000 calo (th)/giây |
| 3 femtowatt | 0.000000 calo (th)/giây |
| 5 femtowatt | 0.000000 calo (th)/giây |
| 10 femtowatt | 0.000000 calo (th)/giây |
| 20 femtowatt | 0.000000 calo (th)/giây |
| 50 femtowatt | 0.000000 calo (th)/giây |
| 100 femtowatt | 0.000000 calo (th)/giây |
| 1000 femtowatt | 0.000000 calo (th)/giây |
Cách chuyển đổi femtowatt sang calo (th)/giây
1 femtowatt = 0.000000 calo (th)/giây
1 calo (th)/giây = 4184000000000000 femtowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 femtowatt sang calo (th)/giây:
15 femtowatt = 15 × 0.000000 calo (th)/giây = 0.000000 calo (th)/giây