Chuyển đổi femtojoule/giây sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi femtojoule/giây [fJ/s] sang đơn vị joule/phút [J/min]
femtojoule/giây
Định nghĩa: femtojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 femtojoule/giây bằng 1.0e-15 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi femtojoule/giây sang joule/phút
| femtojoule/giây [fJ/s] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 femtojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 0.10 femtojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 1 femtojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 2 femtojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 3 femtojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 5 femtojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 10 femtojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 20 femtojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 50 femtojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 100 femtojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
| 1000 femtojoule/giây | 0.000000 joule/phút |
Cách chuyển đổi femtojoule/giây sang joule/phút
1 femtojoule/giây = 0.000000 joule/phút
1 joule/phút = 16666666700000 femtojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 femtojoule/giây sang joule/phút:
15 femtojoule/giây = 15 × 0.000000 joule/phút = 0.000000 joule/phút