Chuyển đổi femtojoule/giây sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi femtojoule/giây [fJ/s] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
femtojoule/giây
Định nghĩa: femtojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 femtojoule/giây bằng 1.0e-15 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi femtojoule/giây sang calo (IT)/phút
| femtojoule/giây [fJ/s] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 femtojoule/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 0.10 femtojoule/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 1 femtojoule/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 2 femtojoule/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 3 femtojoule/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 5 femtojoule/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 10 femtojoule/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 20 femtojoule/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 50 femtojoule/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 100 femtojoule/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 1000 femtojoule/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi femtojoule/giây sang calo (IT)/phút
1 femtojoule/giây = 0.000000 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 69780000000000 femtojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 femtojoule/giây sang calo (IT)/phút:
15 femtojoule/giây = 15 × 0.000000 calo (IT)/phút = 0.000000 calo (IT)/phút