Chuyển đổi micromét sang microinch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micromét [µm] sang đơn vị microinch [microinch]
micromét
Định nghĩa: micromét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micromét bằng 1.0e-6 mét.
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
Bảng chuyển đổi micromét sang microinch
| micromét [µm] | microinch [microinch] |
|---|---|
| 0.01 micromét | 0.3937 microinch |
| 0.10 micromét | 3.94 microinch |
| 1 micromét | 39.37 microinch |
| 2 micromét | 78.74 microinch |
| 3 micromét | 118.11 microinch |
| 5 micromét | 196.85 microinch |
| 10 micromét | 393.70 microinch |
| 20 micromét | 787.40 microinch |
| 50 micromét | 1969 microinch |
| 100 micromét | 3937 microinch |
| 1000 micromét | 39370 microinch |
Cách chuyển đổi micromét sang microinch
1 micromét = 39.37 microinch
1 microinch = 0.025400 micromét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micromét sang microinch:
15 micromét = 15 × 39.37 microinch = 590.55 microinch