Chuyển đổi micromét sang twip
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micromét [µm] sang đơn vị twip [twip]
micromét
Định nghĩa: micromét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micromét bằng 1.0e-6 mét.
twip
Định nghĩa: twip là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 twip bằng 1.76389e-5 mét.
Bảng chuyển đổi micromét sang twip
| micromét [µm] | twip [twip] |
|---|---|
| 0.01 micromét | 0.000567 twip |
| 0.10 micromét | 0.005669 twip |
| 1 micromét | 0.0567 twip |
| 2 micromét | 0.1134 twip |
| 3 micromét | 0.1701 twip |
| 5 micromét | 0.2835 twip |
| 10 micromét | 0.5669 twip |
| 20 micromét | 1.13 twip |
| 50 micromét | 2.83 twip |
| 100 micromét | 5.67 twip |
| 1000 micromét | 56.69 twip |
Cách chuyển đổi micromét sang twip
1 micromét = 0.056693 twip
1 twip = 17.64 micromét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micromét sang twip:
15 micromét = 15 × 0.056693 twip = 0.850393 twip