Chuyển đổi micromét sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micromét [µm] sang đơn vị cột [pole]
micromét
Định nghĩa: micromét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micromét bằng 1.0e-6 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi micromét sang cột
| micromét [µm] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 micromét | 0.000000 cột |
| 0.10 micromét | 0.000000 cột |
| 1 micromét | 0.000000 cột |
| 2 micromét | 0.000000 cột |
| 3 micromét | 0.000001 cột |
| 5 micromét | 0.000001 cột |
| 10 micromét | 0.000002 cột |
| 20 micromét | 0.000004 cột |
| 50 micromét | 0.000010 cột |
| 100 micromét | 0.000020 cột |
| 1000 micromét | 0.000199 cột |
Cách chuyển đổi micromét sang cột
1 micromét = 0.000000 cột
1 cột = 5029200 micromét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micromét sang cột:
15 micromét = 15 × 0.000000 cột = 0.000003 cột