Chuyển đổi micromét sang điểm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micromét [µm] sang đơn vị điểm [point]
micromét
Định nghĩa: micromét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micromét bằng 1.0e-6 mét.
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Bảng chuyển đổi micromét sang điểm
| micromét [µm] | điểm [point] |
|---|---|
| 0.01 micromét | 0.000028 điểm |
| 0.10 micromét | 0.000283 điểm |
| 1 micromét | 0.002835 điểm |
| 2 micromét | 0.005669 điểm |
| 3 micromét | 0.008504 điểm |
| 5 micromét | 0.0142 điểm |
| 10 micromét | 0.0283 điểm |
| 20 micromét | 0.0567 điểm |
| 50 micromét | 0.1417 điểm |
| 100 micromét | 0.2835 điểm |
| 1000 micromét | 2.83 điểm |
Cách chuyển đổi micromét sang điểm
1 micromét = 0.002835 điểm
1 điểm = 352.78 micromét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micromét sang điểm:
15 micromét = 15 × 0.002835 điểm = 0.042520 điểm