Chuyển đổi micromét sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micromét [µm] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
micromét
Định nghĩa: micromét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micromét bằng 1.0e-6 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi micromét sang Bán kính Bohr
| micromét [µm] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 micromét | 188.97 Bán kính Bohr |
| 0.10 micromét | 1890 Bán kính Bohr |
| 1 micromét | 18897 Bán kính Bohr |
| 2 micromét | 37795 Bán kính Bohr |
| 3 micromét | 56692 Bán kính Bohr |
| 5 micromét | 94486 Bán kính Bohr |
| 10 micromét | 188973 Bán kính Bohr |
| 20 micromét | 377945 Bán kính Bohr |
| 50 micromét | 944863 Bán kính Bohr |
| 100 micromét | 1889726 Bán kính Bohr |
| 1000 micromét | 18897260 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi micromét sang Bán kính Bohr
1 micromét = 18897 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 0.000053 micromét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micromét sang Bán kính Bohr:
15 micromét = 15 × 18897 Bán kính Bohr = 283459 Bán kính Bohr