Chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) [braça] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
Braca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Sazhen (Ukraina)
| Braca (Bồ Đào Nha) [braça] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Braca (Bồ Đào Nha) | 0.0103 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 Braca (Bồ Đào Nha) | 0.1031 Sazhen (Ukraina) |
| 1 Braca (Bồ Đào Nha) | 1.03 Sazhen (Ukraina) |
| 2 Braca (Bồ Đào Nha) | 2.06 Sazhen (Ukraina) |
| 3 Braca (Bồ Đào Nha) | 3.09 Sazhen (Ukraina) |
| 5 Braca (Bồ Đào Nha) | 5.16 Sazhen (Ukraina) |
| 10 Braca (Bồ Đào Nha) | 10.31 Sazhen (Ukraina) |
| 20 Braca (Bồ Đào Nha) | 20.62 Sazhen (Ukraina) |
| 50 Braca (Bồ Đào Nha) | 51.56 Sazhen (Ukraina) |
| 100 Braca (Bồ Đào Nha) | 103.11 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 Braca (Bồ Đào Nha) | 1031 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Sazhen (Ukraina)
1 Braca (Bồ Đào Nha) = 1.03 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 0.969818 Braca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Braca (Bồ Đào Nha) sang Sazhen (Ukraina):
15 Braca (Bồ Đào Nha) = 15 × 1.03 Sazhen (Ukraina) = 15.47 Sazhen (Ukraina)