Chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) [braça] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Braca (Bồ Đào Nha) [braça]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]

Braca (Bồ Đào Nha)

Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Bảng chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Braca (Bồ Đào Nha) [braça] Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
0.01 Braca (Bồ Đào Nha) 0.0701 Old Norwegian foot (Na Uy)
0.10 Braca (Bồ Đào Nha) 0.7012 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Braca (Bồ Đào Nha) 7.01 Old Norwegian foot (Na Uy)
2 Braca (Bồ Đào Nha) 14.02 Old Norwegian foot (Na Uy)
3 Braca (Bồ Đào Nha) 21.04 Old Norwegian foot (Na Uy)
5 Braca (Bồ Đào Nha) 35.06 Old Norwegian foot (Na Uy)
10 Braca (Bồ Đào Nha) 70.12 Old Norwegian foot (Na Uy)
20 Braca (Bồ Đào Nha) 140.24 Old Norwegian foot (Na Uy)
50 Braca (Bồ Đào Nha) 350.60 Old Norwegian foot (Na Uy)
100 Braca (Bồ Đào Nha) 701.20 Old Norwegian foot (Na Uy)
1000 Braca (Bồ Đào Nha) 7012 Old Norwegian foot (Na Uy)

Cách chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Braca (Bồ Đào Nha) = 7.01 Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.142614 Braca (Bồ Đào Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Braca (Bồ Đào Nha) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Braca (Bồ Đào Nha) = 15 × 7.01 Old Norwegian foot (Na Uy) = 105.18 Old Norwegian foot (Na Uy)

Chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.