Chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) [braça] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Braca (Bồ Đào Nha) [braça]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

Braca (Bồ Đào Nha)

Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Prussian foot (Đức)

Braca (Bồ Đào Nha) [braça] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 Braca (Bồ Đào Nha) 0.0701 Prussian foot (Đức)
0.10 Braca (Bồ Đào Nha) 0.7010 Prussian foot (Đức)
1 Braca (Bồ Đào Nha) 7.01 Prussian foot (Đức)
2 Braca (Bồ Đào Nha) 14.02 Prussian foot (Đức)
3 Braca (Bồ Đào Nha) 21.03 Prussian foot (Đức)
5 Braca (Bồ Đào Nha) 35.05 Prussian foot (Đức)
10 Braca (Bồ Đào Nha) 70.10 Prussian foot (Đức)
20 Braca (Bồ Đào Nha) 140.19 Prussian foot (Đức)
50 Braca (Bồ Đào Nha) 350.48 Prussian foot (Đức)
100 Braca (Bồ Đào Nha) 700.96 Prussian foot (Đức)
1000 Braca (Bồ Đào Nha) 7010 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Prussian foot (Đức)

1 Braca (Bồ Đào Nha) = 7.01 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 0.142661 Braca (Bồ Đào Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Braca (Bồ Đào Nha) sang Prussian foot (Đức):
15 Braca (Bồ Đào Nha) = 15 × 7.01 Prussian foot (Đức) = 105.14 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.