Chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) [braça] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Braca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Braca (Bồ Đào Nha) [braça] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Braca (Bồ Đào Nha) | 0.0127 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Braca (Bồ Đào Nha) | 0.1273 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Braca (Bồ Đào Nha) | 1.27 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Braca (Bồ Đào Nha) | 2.55 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Braca (Bồ Đào Nha) | 3.82 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Braca (Bồ Đào Nha) | 6.37 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Braca (Bồ Đào Nha) | 12.73 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Braca (Bồ Đào Nha) | 25.46 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Braca (Bồ Đào Nha) | 63.66 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Braca (Bồ Đào Nha) | 127.31 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Braca (Bồ Đào Nha) | 1273 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Braca (Bồ Đào Nha) = 1.27 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.785455 Braca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Braca (Bồ Đào Nha) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Braca (Bồ Đào Nha) = 15 × 1.27 Warsaw sazen (Ba Lan) = 19.10 Warsaw sazen (Ba Lan)