Chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) [braça] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Braca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Braca (Bồ Đào Nha) [braça] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Braca (Bồ Đào Nha) | 0.0764 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Braca (Bồ Đào Nha) | 0.7639 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Braca (Bồ Đào Nha) | 7.64 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Braca (Bồ Đào Nha) | 15.28 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Braca (Bồ Đào Nha) | 22.92 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Braca (Bồ Đào Nha) | 38.19 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Braca (Bồ Đào Nha) | 76.39 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Braca (Bồ Đào Nha) | 152.78 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Braca (Bồ Đào Nha) | 381.94 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Braca (Bồ Đào Nha) | 763.89 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Braca (Bồ Đào Nha) | 7639 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Braca (Bồ Đào Nha) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Braca (Bồ Đào Nha) = 7.64 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.130909 Braca (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Braca (Bồ Đào Nha) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Braca (Bồ Đào Nha) = 15 × 7.64 Warsaw foot (Ba Lan) = 114.58 Warsaw foot (Ba Lan)