Chuyển đổi abhenry sang microhenry
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi abhenry [abH] sang đơn vị microhenry [µH]
abhenry
Định nghĩa: abhenry là đơn vị đo thuộc nhóm Độ tự cảm. Khi chuyển đổi, 1 abhenry bằng 1.0e-9 henry.
microhenry
Định nghĩa: microhenry là đơn vị đo thuộc nhóm Độ tự cảm. Khi chuyển đổi, 1 microhenry bằng 1.0e-6 henry.
Bảng chuyển đổi abhenry sang microhenry
| abhenry [abH] | microhenry [µH] |
|---|---|
| 0.01 abhenry | 0.000010 microhenry |
| 0.10 abhenry | 0.000100 microhenry |
| 1 abhenry | 0.001000 microhenry |
| 2 abhenry | 0.002000 microhenry |
| 3 abhenry | 0.003000 microhenry |
| 5 abhenry | 0.005000 microhenry |
| 10 abhenry | 0.0100 microhenry |
| 20 abhenry | 0.0200 microhenry |
| 50 abhenry | 0.0500 microhenry |
| 100 abhenry | 0.1000 microhenry |
| 1000 abhenry | 1.00 microhenry |
Cách chuyển đổi abhenry sang microhenry
1 abhenry = 0.001000 microhenry
1 microhenry = 1000 abhenry
Ví dụ
Chuyển đổi 15 abhenry sang microhenry:
15 abhenry = 15 × 0.001000 microhenry = 0.015000 microhenry