Chuyển đổi abhenry sang kilohenry
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi abhenry [abH] sang đơn vị kilohenry [kH]
abhenry
Định nghĩa: abhenry là đơn vị đo thuộc nhóm Độ tự cảm. Khi chuyển đổi, 1 abhenry bằng 1.0e-9 henry.
kilohenry
Định nghĩa: kilohenry là đơn vị đo thuộc nhóm Độ tự cảm. Khi chuyển đổi, 1 kilohenry bằng 1000 henry.
Bảng chuyển đổi abhenry sang kilohenry
| abhenry [abH] | kilohenry [kH] |
|---|---|
| 0.01 abhenry | 0.000000 kilohenry |
| 0.10 abhenry | 0.000000 kilohenry |
| 1 abhenry | 0.000000 kilohenry |
| 2 abhenry | 0.000000 kilohenry |
| 3 abhenry | 0.000000 kilohenry |
| 5 abhenry | 0.000000 kilohenry |
| 10 abhenry | 0.000000 kilohenry |
| 20 abhenry | 0.000000 kilohenry |
| 50 abhenry | 0.000000 kilohenry |
| 100 abhenry | 0.000000 kilohenry |
| 1000 abhenry | 0.000000 kilohenry |
Cách chuyển đổi abhenry sang kilohenry
1 abhenry = 0.000000 kilohenry
1 kilohenry = 1000000000000 abhenry
Ví dụ
Chuyển đổi 15 abhenry sang kilohenry:
15 abhenry = 15 × 0.000000 kilohenry = 0.000000 kilohenry