Chuyển đổi centimét sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị feet [foot]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét sang feet
| centimét [centimeter] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 411.13 feet |
| 0.10 centimét | 4111 feet |
| 1 centimét | 41113 feet |
| 2 centimét | 82226 feet |
| 3 centimét | 123339 feet |
| 5 centimét | 205565 feet |
| 10 centimét | 411131 feet |
| 20 centimét | 822261 feet |
| 50 centimét | 2055653 feet |
| 100 centimét | 4111306 feet |
| 1000 centimét | 41113060 feet |
Cách chuyển đổi centimét sang feet
1 centimét = 41113 feet
1 feet = 0.000024 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang feet:
15 centimét = 15 × 41113 feet = 616696 feet