Chuyển đổi centimét sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị feet [foot]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét sang feet
| centimét [centimeter] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.5283 feet |
| 0.10 centimét | 5.28 feet |
| 1 centimét | 52.83 feet |
| 2 centimét | 105.67 feet |
| 3 centimét | 158.50 feet |
| 5 centimét | 264.17 feet |
| 10 centimét | 528.33 feet |
| 20 centimét | 1057 feet |
| 50 centimét | 2642 feet |
| 100 centimét | 5283 feet |
| 1000 centimét | 52833 feet |
Cách chuyển đổi centimét sang feet
1 centimét = 52.83 feet
1 feet = 0.018928 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang feet:
15 centimét = 15 × 52.83 feet = 792.50 feet