Chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang dặm (Mỹ)/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] sang đơn vị dặm (Mỹ)/lít [mi/L]
mét/quart (Mỹ)
Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang dặm (Mỹ)/lít
| mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] | dặm (Mỹ)/lít [mi/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Mỹ) | 0.000007 dặm (Mỹ)/lít |
| 0.10 mét/quart (Mỹ) | 0.000066 dặm (Mỹ)/lít |
| 1 mét/quart (Mỹ) | 0.000657 dặm (Mỹ)/lít |
| 2 mét/quart (Mỹ) | 0.001313 dặm (Mỹ)/lít |
| 3 mét/quart (Mỹ) | 0.001970 dặm (Mỹ)/lít |
| 5 mét/quart (Mỹ) | 0.003283 dặm (Mỹ)/lít |
| 10 mét/quart (Mỹ) | 0.006566 dặm (Mỹ)/lít |
| 20 mét/quart (Mỹ) | 0.0131 dặm (Mỹ)/lít |
| 50 mét/quart (Mỹ) | 0.0328 dặm (Mỹ)/lít |
| 100 mét/quart (Mỹ) | 0.0657 dặm (Mỹ)/lít |
| 1000 mét/quart (Mỹ) | 0.6566 dặm (Mỹ)/lít |
Cách chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang dặm (Mỹ)/lít
1 mét/quart (Mỹ) = 0.000657 dặm (Mỹ)/lít
1 dặm (Mỹ)/lít = 1523 mét/quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Mỹ) sang dặm (Mỹ)/lít:
15 mét/quart (Mỹ) = 15 × 0.000657 dặm (Mỹ)/lít = 0.009849 dặm (Mỹ)/lít