Chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang mét/mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] sang đơn vị mét/mét khối [m/m^3]
mét/quart (Mỹ)
Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/mét khối
Định nghĩa: mét/mét khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang mét/mét khối
| mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] | mét/mét khối [m/m^3] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Mỹ) | 10.57 mét/mét khối |
| 0.10 mét/quart (Mỹ) | 105.67 mét/mét khối |
| 1 mét/quart (Mỹ) | 1057 mét/mét khối |
| 2 mét/quart (Mỹ) | 2113 mét/mét khối |
| 3 mét/quart (Mỹ) | 3170 mét/mét khối |
| 5 mét/quart (Mỹ) | 5283 mét/mét khối |
| 10 mét/quart (Mỹ) | 10567 mét/mét khối |
| 20 mét/quart (Mỹ) | 21134 mét/mét khối |
| 50 mét/quart (Mỹ) | 52834 mét/mét khối |
| 100 mét/quart (Mỹ) | 105669 mét/mét khối |
| 1000 mét/quart (Mỹ) | 1056688 mét/mét khối |
Cách chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang mét/mét khối
1 mét/quart (Mỹ) = 1057 mét/mét khối
1 mét/mét khối = 0.000946 mét/quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Mỹ) sang mét/mét khối:
15 mét/quart (Mỹ) = 15 × 1057 mét/mét khối = 15850 mét/mét khối