Chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang dekamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] sang đơn vị dekamét/lít [dam/L]
mét/quart (Mỹ)
Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dekamét/lít
Định nghĩa: dekamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang dekamét/lít
| mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] | dekamét/lít [dam/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Mỹ) | 0.001057 dekamét/lít |
| 0.10 mét/quart (Mỹ) | 0.0106 dekamét/lít |
| 1 mét/quart (Mỹ) | 0.1057 dekamét/lít |
| 2 mét/quart (Mỹ) | 0.2113 dekamét/lít |
| 3 mét/quart (Mỹ) | 0.3170 dekamét/lít |
| 5 mét/quart (Mỹ) | 0.5283 dekamét/lít |
| 10 mét/quart (Mỹ) | 1.06 dekamét/lít |
| 20 mét/quart (Mỹ) | 2.11 dekamét/lít |
| 50 mét/quart (Mỹ) | 5.28 dekamét/lít |
| 100 mét/quart (Mỹ) | 10.57 dekamét/lít |
| 1000 mét/quart (Mỹ) | 105.67 dekamét/lít |
Cách chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang dekamét/lít
1 mét/quart (Mỹ) = 0.105669 dekamét/lít
1 dekamét/lít = 9.46 mét/quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Mỹ) sang dekamét/lít:
15 mét/quart (Mỹ) = 15 × 0.105669 dekamét/lít = 1.59 dekamét/lít