Chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang centimét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] sang đơn vị centimét/lít [cm/L]
mét/quart (Mỹ)
Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
centimét/lít
Định nghĩa: centimét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang centimét/lít
| mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] | centimét/lít [cm/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Mỹ) | 1.06 centimét/lít |
| 0.10 mét/quart (Mỹ) | 10.57 centimét/lít |
| 1 mét/quart (Mỹ) | 105.67 centimét/lít |
| 2 mét/quart (Mỹ) | 211.34 centimét/lít |
| 3 mét/quart (Mỹ) | 317.01 centimét/lít |
| 5 mét/quart (Mỹ) | 528.34 centimét/lít |
| 10 mét/quart (Mỹ) | 1057 centimét/lít |
| 20 mét/quart (Mỹ) | 2113 centimét/lít |
| 50 mét/quart (Mỹ) | 5283 centimét/lít |
| 100 mét/quart (Mỹ) | 10567 centimét/lít |
| 1000 mét/quart (Mỹ) | 105669 centimét/lít |
Cách chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang centimét/lít
1 mét/quart (Mỹ) = 105.67 centimét/lít
1 centimét/lít = 0.009464 mét/quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Mỹ) sang centimét/lít:
15 mét/quart (Mỹ) = 15 × 105.67 centimét/lít = 1585 centimét/lít