Chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang lít/100 km
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] sang đơn vị lít/100 km [L/100 km]
mét/quart (Mỹ)
Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
lít/100 km
Định nghĩa: lít/100 km là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang lít/100 km
| mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] | lít/100 km [L/100 km] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Mỹ) | 0.000000 lít/100 km |
| 0.10 mét/quart (Mỹ) | 0.000001 lít/100 km |
| 1 mét/quart (Mỹ) | 0.000011 lít/100 km |
| 2 mét/quart (Mỹ) | 0.000021 lít/100 km |
| 3 mét/quart (Mỹ) | 0.000032 lít/100 km |
| 5 mét/quart (Mỹ) | 0.000053 lít/100 km |
| 10 mét/quart (Mỹ) | 0.000106 lít/100 km |
| 20 mét/quart (Mỹ) | 0.000211 lít/100 km |
| 50 mét/quart (Mỹ) | 0.000528 lít/100 km |
| 100 mét/quart (Mỹ) | 0.001057 lít/100 km |
| 1000 mét/quart (Mỹ) | 0.0106 lít/100 km |
Cách chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang lít/100 km
1 mét/quart (Mỹ) = 0.000011 lít/100 km
1 lít/100 km = 94635 mét/quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Mỹ) sang lít/100 km:
15 mét/quart (Mỹ) = 15 × 0.000011 lít/100 km = 0.000159 lít/100 km