Chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang gallon (Mỹ)/dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] sang đơn vị gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile]
mét/quart (Mỹ)
Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang gallon (Mỹ)/dặm
| mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] | gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Mỹ) | 0.000025 gallon (Mỹ)/dặm |
| 0.10 mét/quart (Mỹ) | 0.000249 gallon (Mỹ)/dặm |
| 1 mét/quart (Mỹ) | 0.002485 gallon (Mỹ)/dặm |
| 2 mét/quart (Mỹ) | 0.004971 gallon (Mỹ)/dặm |
| 3 mét/quart (Mỹ) | 0.007456 gallon (Mỹ)/dặm |
| 5 mét/quart (Mỹ) | 0.0124 gallon (Mỹ)/dặm |
| 10 mét/quart (Mỹ) | 0.0249 gallon (Mỹ)/dặm |
| 20 mét/quart (Mỹ) | 0.0497 gallon (Mỹ)/dặm |
| 50 mét/quart (Mỹ) | 0.1243 gallon (Mỹ)/dặm |
| 100 mét/quart (Mỹ) | 0.2485 gallon (Mỹ)/dặm |
| 1000 mét/quart (Mỹ) | 2.49 gallon (Mỹ)/dặm |
Cách chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang gallon (Mỹ)/dặm
1 mét/quart (Mỹ) = 0.002485 gallon (Mỹ)/dặm
1 gallon (Mỹ)/dặm = 402.34 mét/quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Mỹ) sang gallon (Mỹ)/dặm:
15 mét/quart (Mỹ) = 15 × 0.002485 gallon (Mỹ)/dặm = 0.037282 gallon (Mỹ)/dặm