Chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang gallon (Anh)/100 dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] sang đơn vị gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi]
mét/quart (Mỹ)
Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Anh)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Anh)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang gallon (Anh)/100 dặm
| mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] | gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Mỹ) | 0.000000 gallon (Anh)/100 dặm |
| 0.10 mét/quart (Mỹ) | 0.000003 gallon (Anh)/100 dặm |
| 1 mét/quart (Mỹ) | 0.000030 gallon (Anh)/100 dặm |
| 2 mét/quart (Mỹ) | 0.000060 gallon (Anh)/100 dặm |
| 3 mét/quart (Mỹ) | 0.000090 gallon (Anh)/100 dặm |
| 5 mét/quart (Mỹ) | 0.000149 gallon (Anh)/100 dặm |
| 10 mét/quart (Mỹ) | 0.000298 gallon (Anh)/100 dặm |
| 20 mét/quart (Mỹ) | 0.000597 gallon (Anh)/100 dặm |
| 50 mét/quart (Mỹ) | 0.001492 gallon (Anh)/100 dặm |
| 100 mét/quart (Mỹ) | 0.002985 gallon (Anh)/100 dặm |
| 1000 mét/quart (Mỹ) | 0.0298 gallon (Anh)/100 dặm |
Cách chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang gallon (Anh)/100 dặm
1 mét/quart (Mỹ) = 0.000030 gallon (Anh)/100 dặm
1 gallon (Anh)/100 dặm = 33501 mét/quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Mỹ) sang gallon (Anh)/100 dặm:
15 mét/quart (Mỹ) = 15 × 0.000030 gallon (Anh)/100 dặm = 0.000448 gallon (Anh)/100 dặm