Chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang kilômét/lít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] sang đơn vị kilômét/lít [km/L]
mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)]
kilômét/lít [km/L]

mét/quart (Mỹ)

Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

kilômét/lít

Định nghĩa: kilômét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang kilômét/lít

mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] kilômét/lít [km/L]
0.01 mét/quart (Mỹ) 0.000011 kilômét/lít
0.10 mét/quart (Mỹ) 0.000106 kilômét/lít
1 mét/quart (Mỹ) 0.001057 kilômét/lít
2 mét/quart (Mỹ) 0.002113 kilômét/lít
3 mét/quart (Mỹ) 0.003170 kilômét/lít
5 mét/quart (Mỹ) 0.005283 kilômét/lít
10 mét/quart (Mỹ) 0.0106 kilômét/lít
20 mét/quart (Mỹ) 0.0211 kilômét/lít
50 mét/quart (Mỹ) 0.0528 kilômét/lít
100 mét/quart (Mỹ) 0.1057 kilômét/lít
1000 mét/quart (Mỹ) 1.06 kilômét/lít

Cách chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang kilômét/lít

1 mét/quart (Mỹ) = 0.001057 kilômét/lít

1 kilômét/lít = 946.35 mét/quart (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét/quart (Mỹ) sang kilômét/lít:
15 mét/quart (Mỹ) = 15 × 0.001057 kilômét/lít = 0.015850 kilômét/lít

Chuyển đổi đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến

Chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang các đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.