Chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang gallon (Anh)/dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] sang đơn vị gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile]
mét/quart (Mỹ)
Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Anh)/dặm
Định nghĩa: gallon (Anh)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang gallon (Anh)/dặm
| mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] | gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile] |
|---|---|
| 0.01 mét/quart (Mỹ) | 0.000030 gallon (Anh)/dặm |
| 0.10 mét/quart (Mỹ) | 0.000298 gallon (Anh)/dặm |
| 1 mét/quart (Mỹ) | 0.002985 gallon (Anh)/dặm |
| 2 mét/quart (Mỹ) | 0.005970 gallon (Anh)/dặm |
| 3 mét/quart (Mỹ) | 0.008955 gallon (Anh)/dặm |
| 5 mét/quart (Mỹ) | 0.0149 gallon (Anh)/dặm |
| 10 mét/quart (Mỹ) | 0.0298 gallon (Anh)/dặm |
| 20 mét/quart (Mỹ) | 0.0597 gallon (Anh)/dặm |
| 50 mét/quart (Mỹ) | 0.1492 gallon (Anh)/dặm |
| 100 mét/quart (Mỹ) | 0.2985 gallon (Anh)/dặm |
| 1000 mét/quart (Mỹ) | 2.98 gallon (Anh)/dặm |
Cách chuyển đổi mét/quart (Mỹ) sang gallon (Anh)/dặm
1 mét/quart (Mỹ) = 0.002985 gallon (Anh)/dặm
1 gallon (Anh)/dặm = 335.01 mét/quart (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/quart (Mỹ) sang gallon (Anh)/dặm:
15 mét/quart (Mỹ) = 15 × 0.002985 gallon (Anh)/dặm = 0.044774 gallon (Anh)/dặm