Chuyển đổi mét/yard khối sang dặm (Mỹ)/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/yard khối [m/yd^3] sang đơn vị dặm (Mỹ)/lít [mi/L]
mét/yard khối
Định nghĩa: mét/yard khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/yard khối sang dặm (Mỹ)/lít
| mét/yard khối [m/yd^3] | dặm (Mỹ)/lít [mi/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/yard khối | 0.000000 dặm (Mỹ)/lít |
| 0.10 mét/yard khối | 0.000000 dặm (Mỹ)/lít |
| 1 mét/yard khối | 0.000001 dặm (Mỹ)/lít |
| 2 mét/yard khối | 0.000002 dặm (Mỹ)/lít |
| 3 mét/yard khối | 0.000002 dặm (Mỹ)/lít |
| 5 mét/yard khối | 0.000004 dặm (Mỹ)/lít |
| 10 mét/yard khối | 0.000008 dặm (Mỹ)/lít |
| 20 mét/yard khối | 0.000016 dặm (Mỹ)/lít |
| 50 mét/yard khối | 0.000041 dặm (Mỹ)/lít |
| 100 mét/yard khối | 0.000081 dặm (Mỹ)/lít |
| 1000 mét/yard khối | 0.000813 dặm (Mỹ)/lít |
Cách chuyển đổi mét/yard khối sang dặm (Mỹ)/lít
1 mét/yard khối = 0.000001 dặm (Mỹ)/lít
1 dặm (Mỹ)/lít = 1230432 mét/yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/yard khối sang dặm (Mỹ)/lít:
15 mét/yard khối = 15 × 0.000001 dặm (Mỹ)/lít = 0.000012 dặm (Mỹ)/lít