Chuyển đổi mét/mét khối sang hải lý/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/mét khối [m/m^3] sang đơn vị hải lý/lít [n.mile/L]
mét/mét khối
Định nghĩa: mét/mét khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/lít
Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/mét khối sang hải lý/lít
| mét/mét khối [m/m^3] | hải lý/lít [n.mile/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/mét khối | 0.000000 hải lý/lít |
| 0.10 mét/mét khối | 0.000000 hải lý/lít |
| 1 mét/mét khối | 0.000001 hải lý/lít |
| 2 mét/mét khối | 0.000001 hải lý/lít |
| 3 mét/mét khối | 0.000002 hải lý/lít |
| 5 mét/mét khối | 0.000003 hải lý/lít |
| 10 mét/mét khối | 0.000005 hải lý/lít |
| 20 mét/mét khối | 0.000011 hải lý/lít |
| 50 mét/mét khối | 0.000027 hải lý/lít |
| 100 mét/mét khối | 0.000054 hải lý/lít |
| 1000 mét/mét khối | 0.000540 hải lý/lít |
Cách chuyển đổi mét/mét khối sang hải lý/lít
1 mét/mét khối = 0.000001 hải lý/lít
1 hải lý/lít = 1853245 mét/mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/mét khối sang hải lý/lít:
15 mét/mét khối = 15 × 0.000001 hải lý/lít = 0.000008 hải lý/lít