Chuyển đổi mét/mét khối sang dặm (Mỹ)/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/mét khối [m/m^3] sang đơn vị dặm (Mỹ)/lít [mi/L]
mét/mét khối
Định nghĩa: mét/mét khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/mét khối sang dặm (Mỹ)/lít
| mét/mét khối [m/m^3] | dặm (Mỹ)/lít [mi/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/mét khối | 0.000000 dặm (Mỹ)/lít |
| 0.10 mét/mét khối | 0.000000 dặm (Mỹ)/lít |
| 1 mét/mét khối | 0.000001 dặm (Mỹ)/lít |
| 2 mét/mét khối | 0.000001 dặm (Mỹ)/lít |
| 3 mét/mét khối | 0.000002 dặm (Mỹ)/lít |
| 5 mét/mét khối | 0.000003 dặm (Mỹ)/lít |
| 10 mét/mét khối | 0.000006 dặm (Mỹ)/lít |
| 20 mét/mét khối | 0.000012 dặm (Mỹ)/lít |
| 50 mét/mét khối | 0.000031 dặm (Mỹ)/lít |
| 100 mét/mét khối | 0.000062 dặm (Mỹ)/lít |
| 1000 mét/mét khối | 0.000621 dặm (Mỹ)/lít |
Cách chuyển đổi mét/mét khối sang dặm (Mỹ)/lít
1 mét/mét khối = 0.000001 dặm (Mỹ)/lít
1 dặm (Mỹ)/lít = 1609344 mét/mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/mét khối sang dặm (Mỹ)/lít:
15 mét/mét khối = 15 × 0.000001 dặm (Mỹ)/lít = 0.000009 dặm (Mỹ)/lít