Chuyển đổi mét/mét khối sang mét/quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/mét khối [m/m^3] sang đơn vị mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)]
mét/mét khối
Định nghĩa: mét/mét khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/quart (Mỹ)
Định nghĩa: mét/quart (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/mét khối sang mét/quart (Mỹ)
| mét/mét khối [m/m^3] | mét/quart (Mỹ) [meter/quart (US)] |
|---|---|
| 0.01 mét/mét khối | 0.000009 mét/quart (Mỹ) |
| 0.10 mét/mét khối | 0.000095 mét/quart (Mỹ) |
| 1 mét/mét khối | 0.000946 mét/quart (Mỹ) |
| 2 mét/mét khối | 0.001893 mét/quart (Mỹ) |
| 3 mét/mét khối | 0.002839 mét/quart (Mỹ) |
| 5 mét/mét khối | 0.004732 mét/quart (Mỹ) |
| 10 mét/mét khối | 0.009464 mét/quart (Mỹ) |
| 20 mét/mét khối | 0.0189 mét/quart (Mỹ) |
| 50 mét/mét khối | 0.0473 mét/quart (Mỹ) |
| 100 mét/mét khối | 0.0946 mét/quart (Mỹ) |
| 1000 mét/mét khối | 0.9464 mét/quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mét/mét khối sang mét/quart (Mỹ)
1 mét/mét khối = 0.000946 mét/quart (Mỹ)
1 mét/quart (Mỹ) = 1057 mét/mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/mét khối sang mét/quart (Mỹ):
15 mét/mét khối = 15 × 0.000946 mét/quart (Mỹ) = 0.014195 mét/quart (Mỹ)