Chuyển đổi lít/mét sang mét/quart (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/mét [L/m] sang đơn vị mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)]
lít/mét [L/m]
mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)]

lít/mét

Định nghĩa: lít/mét là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

mét/quart (Anh)

Định nghĩa: mét/quart (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi lít/mét sang mét/quart (Anh)

lít/mét [L/m] mét/quart (Anh) [meter/quart (UK)]
0.01 lít/mét 0.0114 mét/quart (Anh)
0.10 lít/mét 0.1137 mét/quart (Anh)
1 lít/mét 1.14 mét/quart (Anh)
2 lít/mét 2.27 mét/quart (Anh)
3 lít/mét 3.41 mét/quart (Anh)
5 lít/mét 5.68 mét/quart (Anh)
10 lít/mét 11.37 mét/quart (Anh)
20 lít/mét 22.73 mét/quart (Anh)
50 lít/mét 56.83 mét/quart (Anh)
100 lít/mét 113.65 mét/quart (Anh)
1000 lít/mét 1137 mét/quart (Anh)

Cách chuyển đổi lít/mét sang mét/quart (Anh)

1 lít/mét = 1.14 mét/quart (Anh)

1 mét/quart (Anh) = 0.879875 lít/mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/mét sang mét/quart (Anh):
15 lít/mét = 15 × 1.14 mét/quart (Anh) = 17.05 mét/quart (Anh)

Chuyển đổi đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.