Chuyển đổi lít/mét sang mét/cốc (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/mét [L/m] sang đơn vị mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)]
lít/mét [L/m]
mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)]

lít/mét

Định nghĩa: lít/mét là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

mét/cốc (Mỹ)

Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi lít/mét sang mét/cốc (Mỹ)

lít/mét [L/m] mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)]
0.01 lít/mét 0.002366 mét/cốc (Mỹ)
0.10 lít/mét 0.0237 mét/cốc (Mỹ)
1 lít/mét 0.2366 mét/cốc (Mỹ)
2 lít/mét 0.4732 mét/cốc (Mỹ)
3 lít/mét 0.7098 mét/cốc (Mỹ)
5 lít/mét 1.18 mét/cốc (Mỹ)
10 lít/mét 2.37 mét/cốc (Mỹ)
20 lít/mét 4.73 mét/cốc (Mỹ)
50 lít/mét 11.83 mét/cốc (Mỹ)
100 lít/mét 23.66 mét/cốc (Mỹ)
1000 lít/mét 236.59 mét/cốc (Mỹ)

Cách chuyển đổi lít/mét sang mét/cốc (Mỹ)

1 lít/mét = 0.236588 mét/cốc (Mỹ)

1 mét/cốc (Mỹ) = 4.23 lít/mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/mét sang mét/cốc (Mỹ):
15 lít/mét = 15 × 0.236588 mét/cốc (Mỹ) = 3.55 mét/cốc (Mỹ)

Chuyển đổi đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.