Chuyển đổi hectomét/lít sang hải lý/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hectomét/lít [hm/L] sang đơn vị hải lý/gallon (Mỹ) [(US)]
hectomét/lít
Định nghĩa: hectomét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
hải lý/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hải lý/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi hectomét/lít sang hải lý/gallon (Mỹ)
| hectomét/lít [hm/L] | hải lý/gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 hectomét/lít | 0.002043 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 0.10 hectomét/lít | 0.0204 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 1 hectomét/lít | 0.2043 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 2 hectomét/lít | 0.4085 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 3 hectomét/lít | 0.6128 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 5 hectomét/lít | 1.02 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 10 hectomét/lít | 2.04 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 20 hectomét/lít | 4.09 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 50 hectomét/lít | 10.21 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 100 hectomét/lít | 20.43 hải lý/gallon (Mỹ) |
| 1000 hectomét/lít | 204.26 hải lý/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hectomét/lít sang hải lý/gallon (Mỹ)
1 hectomét/lít = 0.204259 hải lý/gallon (Mỹ)
1 hải lý/gallon (Mỹ) = 4.90 hectomét/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hectomét/lít sang hải lý/gallon (Mỹ):
15 hectomét/lít = 15 × 0.204259 hải lý/gallon (Mỹ) = 3.06 hải lý/gallon (Mỹ)