Chuyển đổi kip-lực sang tấn-lực (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kip-lực [kipf] sang đơn vị tấn-lực (hệ mét) [tf]
kip-lực
Định nghĩa: kip-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip-lực bằng 4448.2216152548 newton.
tấn-lực (hệ mét)
Định nghĩa: tấn-lực (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (hệ mét) bằng 9806.65 newton.
Bảng chuyển đổi kip-lực sang tấn-lực (hệ mét)
| kip-lực [kipf] | tấn-lực (hệ mét) [tf] |
|---|---|
| 0.01 kip-lực | 0.004536 tấn-lực (hệ mét) |
| 0.10 kip-lực | 0.0454 tấn-lực (hệ mét) |
| 1 kip-lực | 0.4536 tấn-lực (hệ mét) |
| 2 kip-lực | 0.9072 tấn-lực (hệ mét) |
| 3 kip-lực | 1.36 tấn-lực (hệ mét) |
| 5 kip-lực | 2.27 tấn-lực (hệ mét) |
| 10 kip-lực | 4.54 tấn-lực (hệ mét) |
| 20 kip-lực | 9.07 tấn-lực (hệ mét) |
| 50 kip-lực | 22.68 tấn-lực (hệ mét) |
| 100 kip-lực | 45.36 tấn-lực (hệ mét) |
| 1000 kip-lực | 453.59 tấn-lực (hệ mét) |
Cách chuyển đổi kip-lực sang tấn-lực (hệ mét)
1 kip-lực = 0.453592 tấn-lực (hệ mét)
1 tấn-lực (hệ mét) = 2.20 kip-lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kip-lực sang tấn-lực (hệ mét):
15 kip-lực = 15 × 0.453592 tấn-lực (hệ mét) = 6.80 tấn-lực (hệ mét)