Chuyển đổi kip-lực sang tấn-lực (dài)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kip-lực [kipf] sang đơn vị tấn-lực (dài) [tonf (UK)]
kip-lực
Định nghĩa: kip-lực là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip-lực bằng 4448.2216152548 newton.
tấn-lực (dài)
Định nghĩa: tấn-lực (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài) bằng 9964.0164181707 newton.
Bảng chuyển đổi kip-lực sang tấn-lực (dài)
| kip-lực [kipf] | tấn-lực (dài) [tonf (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kip-lực | 0.004464 tấn-lực (dài) |
| 0.10 kip-lực | 0.0446 tấn-lực (dài) |
| 1 kip-lực | 0.4464 tấn-lực (dài) |
| 2 kip-lực | 0.8929 tấn-lực (dài) |
| 3 kip-lực | 1.34 tấn-lực (dài) |
| 5 kip-lực | 2.23 tấn-lực (dài) |
| 10 kip-lực | 4.46 tấn-lực (dài) |
| 20 kip-lực | 8.93 tấn-lực (dài) |
| 50 kip-lực | 22.32 tấn-lực (dài) |
| 100 kip-lực | 44.64 tấn-lực (dài) |
| 1000 kip-lực | 446.43 tấn-lực (dài) |
Cách chuyển đổi kip-lực sang tấn-lực (dài)
1 kip-lực = 0.446429 tấn-lực (dài)
1 tấn-lực (dài) = 2.24 kip-lực
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kip-lực sang tấn-lực (dài):
15 kip-lực = 15 × 0.446429 tấn-lực (dài) = 6.70 tấn-lực (dài)