Chuyển đổi tấn (hệ mét)/ngày sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (hệ mét)/ngày [t/d] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
tấn (hệ mét)/ngày
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/ngày bằng 0.0115740741 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (hệ mét)/ngày sang pound/phút
| tấn (hệ mét)/ngày [t/d] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 tấn (hệ mét)/ngày | 0.0153 pound/phút |
| 0.10 tấn (hệ mét)/ngày | 0.1531 pound/phút |
| 1 tấn (hệ mét)/ngày | 1.53 pound/phút |
| 2 tấn (hệ mét)/ngày | 3.06 pound/phút |
| 3 tấn (hệ mét)/ngày | 4.59 pound/phút |
| 5 tấn (hệ mét)/ngày | 7.65 pound/phút |
| 10 tấn (hệ mét)/ngày | 15.31 pound/phút |
| 20 tấn (hệ mét)/ngày | 30.62 pound/phút |
| 50 tấn (hệ mét)/ngày | 76.55 pound/phút |
| 100 tấn (hệ mét)/ngày | 153.10 pound/phút |
| 1000 tấn (hệ mét)/ngày | 1531 pound/phút |
Cách chuyển đổi tấn (hệ mét)/ngày sang pound/phút
1 tấn (hệ mét)/ngày = 1.53 pound/phút
1 pound/phút = 0.653173 tấn (hệ mét)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (hệ mét)/ngày sang pound/phút:
15 tấn (hệ mét)/ngày = 15 × 1.53 pound/phút = 22.96 pound/phút