Chuyển đổi kilôgram/phút sang tấn (hệ mét)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút [kg/min] sang đơn vị tấn (hệ mét)/giây [t/s]
kilôgram/phút
Định nghĩa: kilôgram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút bằng 0.0166666667 kilôgram/giây.
tấn (hệ mét)/giây
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/giây bằng 1000 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/phút sang tấn (hệ mét)/giây
| kilôgram/phút [kg/min] | tấn (hệ mét)/giây [t/s] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/phút | 0.000000 tấn (hệ mét)/giây |
| 0.10 kilôgram/phút | 0.000002 tấn (hệ mét)/giây |
| 1 kilôgram/phút | 0.000017 tấn (hệ mét)/giây |
| 2 kilôgram/phút | 0.000033 tấn (hệ mét)/giây |
| 3 kilôgram/phút | 0.000050 tấn (hệ mét)/giây |
| 5 kilôgram/phút | 0.000083 tấn (hệ mét)/giây |
| 10 kilôgram/phút | 0.000167 tấn (hệ mét)/giây |
| 20 kilôgram/phút | 0.000333 tấn (hệ mét)/giây |
| 50 kilôgram/phút | 0.000833 tấn (hệ mét)/giây |
| 100 kilôgram/phút | 0.001667 tấn (hệ mét)/giây |
| 1000 kilôgram/phút | 0.0167 tấn (hệ mét)/giây |
Cách chuyển đổi kilôgram/phút sang tấn (hệ mét)/giây
1 kilôgram/phút = 0.000017 tấn (hệ mét)/giây
1 tấn (hệ mét)/giây = 60000 kilôgram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/phút sang tấn (hệ mét)/giây:
15 kilôgram/phút = 15 × 0.000017 tấn (hệ mét)/giây = 0.000250 tấn (hệ mét)/giây