Chuyển đổi kilôgram/phút sang pound/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút [kg/min] sang đơn vị pound/ngày [lb/d]
kilôgram/phút
Định nghĩa: kilôgram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút bằng 0.0166666667 kilôgram/giây.
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/phút sang pound/ngày
| kilôgram/phút [kg/min] | pound/ngày [lb/d] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/phút | 31.75 pound/ngày |
| 0.10 kilôgram/phút | 317.47 pound/ngày |
| 1 kilôgram/phút | 3175 pound/ngày |
| 2 kilôgram/phút | 6349 pound/ngày |
| 3 kilôgram/phút | 9524 pound/ngày |
| 5 kilôgram/phút | 15873 pound/ngày |
| 10 kilôgram/phút | 31747 pound/ngày |
| 20 kilôgram/phút | 63493 pound/ngày |
| 50 kilôgram/phút | 158733 pound/ngày |
| 100 kilôgram/phút | 317466 pound/ngày |
| 1000 kilôgram/phút | 3174657 pound/ngày |
Cách chuyển đổi kilôgram/phút sang pound/ngày
1 kilôgram/phút = 3175 pound/ngày
1 pound/ngày = 0.000315 kilôgram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/phút sang pound/ngày:
15 kilôgram/phút = 15 × 3175 pound/ngày = 47620 pound/ngày