Chuyển đổi kilôgram/phút sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút [kg/min] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
kilôgram/phút
Định nghĩa: kilôgram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút bằng 0.0166666667 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/phút sang pound/phút
| kilôgram/phút [kg/min] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/phút | 0.0220 pound/phút |
| 0.10 kilôgram/phút | 0.2205 pound/phút |
| 1 kilôgram/phút | 2.20 pound/phút |
| 2 kilôgram/phút | 4.41 pound/phút |
| 3 kilôgram/phút | 6.61 pound/phút |
| 5 kilôgram/phút | 11.02 pound/phút |
| 10 kilôgram/phút | 22.05 pound/phút |
| 20 kilôgram/phút | 44.09 pound/phút |
| 50 kilôgram/phút | 110.23 pound/phút |
| 100 kilôgram/phút | 220.46 pound/phút |
| 1000 kilôgram/phút | 2205 pound/phút |
Cách chuyển đổi kilôgram/phút sang pound/phút
1 kilôgram/phút = 2.20 pound/phút
1 pound/phút = 0.453592 kilôgram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/phút sang pound/phút:
15 kilôgram/phút = 15 × 2.20 pound/phút = 33.07 pound/phút